中文圣经
Từ vựng
bèi
HSK 3

bị; cái; chăn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Ghi chú ngữ pháp

Passive marker: 被 (+ agent) + verb, e.g. 被造 ‘was created’.

Chữ Hán

bedding; a passive particle meaning "by"

bộ thủ thành phần ⿰衤皮

Xuất hiện trong 1448 câu

…và 1388 câu nữa