中文圣经
Từ vựng
sǐ wáng
HSK 6

chết; tử vong

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ thành phần ⿸歹匕

death, destruction; to lose; to perish

bộ thủ thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 135 câu

…và 75 câu nữa