中文圣经
Từ vựng
jiāo
HSK 2

giao; gửi; trả; bàn giao; kết bạn; giao nhau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ thành phần ⿱六乂

Xuất hiện trong 219 câu

…và 159 câu nữa