← Từ vựng
交
jiāo
HSK 2
giao; gửi; trả; bàn giao; kết bạn; giao nhau
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
交
to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix
bộ thủ 亠thành phần ⿱六乂
Xuất hiện trong 219 câu
SÁNG THẾ 14:20SÁNG THẾ 27:17SÁNG THẾ 30:35SÁNG THẾ 32:16SÁNG THẾ 39:4SÁNG THẾ 39:6SÁNG THẾ 39:8SÁNG THẾ 39:22SÁNG THẾ 42:37SÁNG THẾ 43:9XUẤT AI-CẬP 23:31LÊ-VI 19:31LÊ-VI 20:6LÊ-VI 20:27LÊ-VI 26:25DÂN SỐ 21:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:3GIÔ-SUÊ 2:24GIÔ-SUÊ 6:2GIÔ-SUÊ 7:7GIÔ-SUÊ 8:1GIÔ-SUÊ 8:7GIÔ-SUÊ 8:18GIÔ-SUÊ 10:8GIÔ-SUÊ 10:19GIÔ-SUÊ 10:30GIÔ-SUÊ 10:32GIÔ-SUÊ 11:8GIÔ-SUÊ 20:5GIÔ-SUÊ 21:44GIÔ-SUÊ 24:8GIÔ-SUÊ 24:11QUAN ÁN 1:2QUAN ÁN 1:4QUAN ÁN 2:14QUAN ÁN 3:8QUAN ÁN 3:10QUAN ÁN 3:28QUAN ÁN 4:7QUAN ÁN 4:9QUAN ÁN 4:14QUAN ÁN 6:1QUAN ÁN 6:13QUAN ÁN 7:2QUAN ÁN 7:7QUAN ÁN 7:9QUAN ÁN 7:14QUAN ÁN 7:15QUAN ÁN 7:16QUAN ÁN 8:3
…và 159 câu nữa