中文圣经
← Từ vựng
交
jiāo
HSK 2
giaogửitrảbàn giaokết bạngiao nhau

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

交

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ 亠thành phần ⿱六乂

Xuất hiện trong 218 câu

…và 158 câu nữa