中文圣经
Từ vựng
shā
HSK 5

giết; sát hại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to kill, to murder, to slaughter; to hurt

bộ thủ thành phần ⿱乂木

Xuất hiện trong 497 câu

…và 437 câu nữa