中文圣经
← Từ vựng
杀
shā
HSK 5
giếtsát hại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

杀

to kill, to murder, to slaughter; to hurt

bộ thủ 木thành phần ⿱乂木

Xuất hiện trong 496 câu

…và 436 câu nữa