中文圣经
Từ vựng
lǔ lüè

cướp bóc; tấn công; chinh phục trái tim; xâm lăng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to capture, to seize

bộ thủ thành phần ⿰扌虏

to pillage, to ransack

bộ thủ thành phần ⿰扌京

Xuất hiện trong 60 câu