← Từ vựng
掳掠
lǔ lüè
cướp bóc; tấn công; chinh phục trái tim; xâm lăng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
掳
to capture, to seize
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌虏
掠
to pillage, to ransack
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌京
Xuất hiện trong 60 câu
SÁNG THẾ 14:11SÁNG THẾ 14:12SÁNG THẾ 14:16SÁNG THẾ 34:27SÁNG THẾ 34:29DÂN SỐ 14:3DÂN SỐ 14:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:39QUAN ÁN 5:12QUAN ÁN 5:19QUAN ÁN 18:30I SA-MU-ÊN 15:19II CÁC VUA 7:16II CÁC VUA 21:14I LỊCH SỬ 5:21I LỊCH SỬ 6:15II LỊCH SỬ 14:14II LỊCH SỬ 21:17II LỊCH SỬ 28:17II LỊCH SỬ 29:9II LỊCH SỬ 30:9E-XƠ-RA 9:7THI THIÊN 68:18THI THIÊN 106:46THI THIÊN 137:3Ê-SAI 11:14Ê-SAI 14:2Ê-SAI 17:14Ê-SAI 49:24Ê-SAI 49:25GIÊ-RÊ-MI 13:19GIÊ-RÊ-MI 15:2GIÊ-RÊ-MI 27:20GIÊ-RÊ-MI 29:14GIÊ-RÊ-MI 30:16GIÊ-RÊ-MI 43:11GIÊ-RÊ-MI 50:10GIÊ-RÊ-MI 50:33Ê-XÊ-CHIÊN 23:10Ê-XÊ-CHIÊN 25:3Ê-XÊ-CHIÊN 29:19Ê-XÊ-CHIÊN 30:4Ê-XÊ-CHIÊN 30:17Ê-XÊ-CHIÊN 30:18Ê-XÊ-CHIÊN 39:10Ê-XÊ-CHIÊN 39:23Ê-XÊ-CHIÊN 40:1ĐA-NIÊN 11:33Ô-SÊ 13:15A-MỐT 1:6A-MỐT 4:10A-MỐT 5:5ÁP-ĐIA 1:11HA-BA-CÚC 1:9XÔ-PHÔ-NI 2:9XÔ-PHÔ-NI 3:8XA-CHA-RI 2:8II CÔ-RINH 11:20Ê-PHÊ-SÔ 4:8KHẢI THỊ 13:10