← Từ vựng
一句
yí jù
một câu thơ; một câu; một dòng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
句
sentence, clause, phrase, paragraph; stanza
bộ thủ 口thành phần ⿹勹口
một câu thơ; một câu; một dòng
📄 Trang luyện viết (PDF)one; a, an; alone
sentence, clause, phrase, paragraph; stanza