中文圣经
Từ vựng
yí jù

một câu thơ; một câu; một dòng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

sentence, clause, phrase, paragraph; stanza

bộ thủ thành phần ⿹勹口

Xuất hiện trong 22 câu