← Từ vựng
丈夫
zhàng fu
HSK 4
chồng; người đàn ông; vững chắc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
丈
gentleman, man, husband; unit of length equal to 3.3 meters
bộ thủ 一thành phần ⿻一又
夫
man, husband; worker; those
bộ thủ 大thành phần ⿻一大
Xuất hiện trong 132 câu
SÁNG THẾ 3:6SÁNG THẾ 3:16SÁNG THẾ 16:3SÁNG THẾ 29:32SÁNG THẾ 29:34SÁNG THẾ 30:4SÁNG THẾ 30:15SÁNG THẾ 30:18SÁNG THẾ 30:20XUẤT AI-CẬP 21:22LÊ-VI 19:20DÂN SỐ 5:12DÂN SỐ 5:13DÂN SỐ 5:14DÂN SỐ 5:19DÂN SỐ 5:20DÂN SỐ 5:27DÂN SỐ 5:29DÂN SỐ 30:7DÂN SỐ 30:8DÂN SỐ 30:10DÂN SỐ 30:11DÂN SỐ 30:12DÂN SỐ 30:13DÂN SỐ 30:14DÂN SỐ 30:15DÂN SỐ 30:16DÂN SỐ 36:3DÂN SỐ 36:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:56GIÔ-SUÊ 15:18QUAN ÁN 1:14QUAN ÁN 13:6QUAN ÁN 13:9QUAN ÁN 13:10QUAN ÁN 14:15QUAN ÁN 14:16QUAN ÁN 14:17QUAN ÁN 19:2QUAN ÁN 19:3QUAN ÁN 20:4RU-TƠ 1:3RU-TƠ 1:5RU-TƠ 1:11RU-TƠ 1:12RU-TƠ 2:1RU-TƠ 2:11I SA-MU-ÊN 1:8I SA-MU-ÊN 1:22I SA-MU-ÊN 1:23I SA-MU-ÊN 2:19I SA-MU-ÊN 4:19I SA-MU-ÊN 4:21I SA-MU-ÊN 25:19
…và 72 câu nữa