中文圣经
Từ vựng
zhàng fu
HSK 4

chồng; người đàn ông; vững chắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gentleman, man, husband; unit of length equal to 3.3 meters

bộ thủ thành phần ⿻一又

man, husband; worker; those

bộ thủ thành phần ⿻一大

Xuất hiện trong 132 câu

…và 72 câu nữa