← Từ vựng
不必
bú bì
HSK 3
không cần; không nhất thiết; khỏi cần
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
必
surely, certainly; must; will
bộ thủ 心thành phần ⿻心丿
Xuất hiện trong 30 câu
SÁNG THẾ 21:12SÁNG THẾ 30:31XUẤT AI-CẬP 22:11XUẤT AI-CẬP 22:13XUẤT AI-CẬP 22:15XUẤT AI-CẬP 36:6LÊ-VI 13:36GIÔ-SUÊ 7:3I SA-MU-ÊN 9:20I SA-MU-ÊN 17:32II SA-MU-ÊN 13:25I CÁC VUA 22:8II CÁC VUA 2:16II CÁC VUA 2:18II CÁC VUA 25:24I LỊCH SỬ 23:26II LỊCH SỬ 18:7II LỊCH SỬ 35:3GIÓP 34:23Ê-SAI 28:28GIÊ-RÊ-MI 40:4Ê-XÊ-CHIÊN 24:6Ê-XÊ-CHIÊN 39:10ĐA-NIÊN 3:16Ô-SÊ 4:4MA-THI-Ơ 13:29GIĂNG 10:37I CÔ-RINH 7:15II CÔ-RINH 9:1HÊ-BƠ-RƠ 6:1