中文圣经
← Từ vựng
不必
bú bì
HSK 3
không cầnkhông nhất thiếtkhỏi cần

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
必

surely, certainly; must; will

bộ thủ 心thành phần ⿻心丿

Xuất hiện trong 30 câu