中文圣经
Từ vựng
西
dōng xī
HSK 1

đông tây; vật; thứ; đồ vật; công cụ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

east, eastern, eastward

bộ thủ thành phần ⿻七小
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

Xuất hiện trong 29 câu