← Từ vựng
东西
dōng xī
HSK 1
đông tây; vật; thứ; đồ vật; công cụ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
东
east, eastern, eastward
bộ thủ 一thành phần ⿻七小
西
west, western, westward
bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
Xuất hiện trong 29 câu
SÁNG THẾ 14:23SÁNG THẾ 31:32SÁNG THẾ 38:25LÊ-VI 2:8LÊ-VI 11:32LÊ-VI 14:11DÂN SỐ 11:6II CÁC VUA 4:39Ê-XÊ-CHIÊN 48:1Ê-XÊ-CHIÊN 48:22MA-THI-Ơ 6:32MA-THI-Ơ 6:33MA-THI-Ơ 7:11MA-THI-Ơ 13:52MA-THI-Ơ 20:15MA-THI-Ơ 24:17MÁC 5:43MÁC 13:15LU-CA 6:30LU-CA 8:55LU-CA 11:13LU-CA 12:30LU-CA 12:31LU-CA 16:12GIĂNG 2:16GIĂNG 13:29CÔNG VỤ 4:32CÔNG VỤ 27:44TÍT 2:10