中文圣经
← Từ vựng
主
zhǔ
HSK 7
chủchủ nhânđộc quyềnbên liên quanchủ tịch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

主

to own; to host; master; host; lord

bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王

Xuất hiện trong 1365 câu

…và 1305 câu nữa