← Từ vựng
主
zhǔ
HSK 7
chủ; chủ nhân; độc quyền; bên liên quan; chủ tịch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
主
to own; to host; master; host; lord
bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
Xuất hiện trong 1365 câu
SÁNG THẾ 14:19SÁNG THẾ 14:22SÁNG THẾ 15:2SÁNG THẾ 15:8SÁNG THẾ 16:4SÁNG THẾ 16:8SÁNG THẾ 16:9SÁNG THẾ 18:3SÁNG THẾ 18:12SÁNG THẾ 18:25SÁNG THẾ 18:27SÁNG THẾ 18:30SÁNG THẾ 18:31SÁNG THẾ 18:32SÁNG THẾ 19:2SÁNG THẾ 19:18SÁNG THẾ 20:4SÁNG THẾ 23:6SÁNG THẾ 23:11SÁNG THẾ 23:15SÁNG THẾ 24:3SÁNG THẾ 24:7SÁNG THẾ 24:18SÁNG THẾ 27:29SÁNG THẾ 27:37SÁNG THẾ 31:35SÁNG THẾ 32:4SÁNG THẾ 32:5SÁNG THẾ 32:18SÁNG THẾ 33:8SÁNG THẾ 33:13SÁNG THẾ 33:14SÁNG THẾ 33:15SÁNG THẾ 34:2SÁNG THẾ 40:1SÁNG THẾ 42:10SÁNG THẾ 42:30SÁNG THẾ 42:33SÁNG THẾ 43:20SÁNG THẾ 44:7SÁNG THẾ 44:9SÁNG THẾ 44:16SÁNG THẾ 44:18SÁNG THẾ 44:19SÁNG THẾ 44:20SÁNG THẾ 44:22SÁNG THẾ 44:24SÁNG THẾ 44:33SÁNG THẾ 45:8SÁNG THẾ 45:9SÁNG THẾ 47:18SÁNG THẾ 47:25XUẤT AI-CẬP 4:10XUẤT AI-CẬP 4:13XUẤT AI-CẬP 5:22XUẤT AI-CẬP 15:17XUẤT AI-CẬP 21:29XUẤT AI-CẬP 22:8XUẤT AI-CẬP 22:11XUẤT AI-CẬP 22:12
…và 1305 câu nữa