← Từ vựng
乡村
xiāng cūn
HSK 5
làng; nông thôn; quê
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
乡
country, village; rural
bộ thủ 幺thành phần 幺
村
village, hamlet; vulgar, uncouth
bộ thủ 木thành phần ⿰木寸
Xuất hiện trong 25 câu
DÂN SỐ 21:25DÂN SỐ 32:42PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:5QUAN ÁN 1:27QUAN ÁN 11:26I SA-MU-ÊN 6:18I LỊCH SỬ 2:23I LỊCH SỬ 4:33I LỊCH SỬ 5:16II LỊCH SỬ 28:18NÊ-HÊ-MI 11:25NÊ-HÊ-MI 11:27NÊ-HÊ-MI 11:28NÊ-HÊ-MI 11:30NÊ-HÊ-MI 11:31Ê-XƠ-TÊ 9:19GIÊ-RÊ-MI 49:2Ê-XÊ-CHIÊN 38:11XA-CHA-RI 2:4MÁC 1:38MÁC 6:6MÁC 6:36LU-CA 5:17LU-CA 9:12