中文圣经
← Từ vựng
乡村
xiāng cūn
HSK 5
làngnông thônquê

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

乡

country, village; rural

bộ thủ 幺thành phần 幺
村

village, hamlet; vulgar, uncouth

bộ thủ 木thành phần ⿰木寸

Xuất hiện trong 25 câu