中文圣经
Từ vựng
èr shí

hai mươi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

two; twice

bộ thủ thành phần ⿱一一

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ thành phần ⿻一丨

Xuất hiện trong 236 câu

…và 176 câu nữa