← Từ vựng
人行
rén xíng
Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc; Ngân hàng Trung ương
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ 人
行
to go, to walk, to move; professional
bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
Xuất hiện trong 26 câu
LÊ-VI 18:27LÊ-VI 20:13GIÔ-SUÊ 5:2GIÔ-SUÊ 5:3II SA-MU-ÊN 22:33I CÁC VUA 14:22GIÓP 33:29CHÂM NGÔN 21:29CHÂM NGÔN 26:11CHÂM NGÔN 28:10GIÁO HUẤN 10:3Ê-SAI 50:10Ê-SAI 64:4GIÊ-RÊ-MI 5:1GIÊ-RÊ-MI 7:30Ê-XÊ-CHIÊN 16:26Ê-XÊ-CHIÊN 16:28Ê-XÊ-CHIÊN 23:43MA-LA-CHI 2:11LU-CA 10:33GIĂNG 7:22GIĂNG 11:47CÔNG VỤ 3:12PHI-LÍP 3:18I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 4:12I TI-MÔ-THÊ 5:22