中文圣经
Từ vựng
rén xíng

Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc; Ngân hàng Trung ương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, person; people

bộ thủ

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 26 câu