← Từ vựng
从今以后
cóng jīn yǐ hòu
HSK 7
từ bây giờ; từ đây về sau; từ nay trở đi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
从
from, by, since, whence, through
bộ thủ 人thành phần ⿰人人
今
modern, current; today, now
bộ thủ 人thành phần ⿱人?
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
后
after; behind, rear; descendants
bộ thủ 口thành phần ⿸?口
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 35:10DÂN SỐ 18:22II CÁC VUA 5:17II CÁC VUA 12:7Ê-SAI 48:6Ê-SAI 52:1GIÊ-RÊ-MI 3:4MA-THI-Ơ 21:19MA-THI-Ơ 23:39MA-THI-Ơ 26:29MÁC 11:14LU-CA 1:48LU-CA 5:10LU-CA 12:52LU-CA 13:35LU-CA 15:19LU-CA 15:21LU-CA 22:18LU-CA 22:69GIĂNG 14:7GIĂNG 17:11CÔNG VỤ 18:6II CÔ-RINH 5:16GA-LA-TI 6:17I PHIA-RƠ 4:2KHẢI THỊ 14:13