中文圣经
Từ vựng
cóng jīn yǐ hòu
HSK 7

từ bây giờ; từ đây về sau; từ nay trở đi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

from, by, since, whence, through

bộ thủ thành phần ⿰人人

modern, current; today, now

bộ thủ thành phần ⿱人?

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

after; behind, rear; descendants

bộ thủ thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 26 câu