← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
以拦
yǐ lán
Elam
Hỏi về từ này
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
拦
to block, to hinder, to obstruct
Xuất hiện trong 30 câu
SÁNG THẾ 10:22SÁNG THẾ 14:1SÁNG THẾ 14:9I LỊCH SỬ 1:17I LỊCH SỬ 8:24I LỊCH SỬ 26:3E-XƠ-RA 2:7E-XƠ-RA 2:31E-XƠ-RA 4:9E-XƠ-RA 8:7E-XƠ-RA 10:2E-XƠ-RA 10:26NÊ-HÊ-MI 7:12NÊ-HÊ-MI 7:34NÊ-HÊ-MI 10:14NÊ-HÊ-MI 12:42Ê-SAI 11:11Ê-SAI 21:2Ê-SAI 22:6GIÊ-RÊ-MI 25:25GIÊ-RÊ-MI 49:34GIÊ-RÊ-MI 49:35GIÊ-RÊ-MI 49:36GIÊ-RÊ-MI 49:37GIÊ-RÊ-MI 49:38GIÊ-RÊ-MI 49:39Ê-XÊ-CHIÊN 32:24Ê-XÊ-CHIÊN 32:25ĐA-NIÊN 8:2CÔNG VỤ 2:9