中文圣经
← Từ vựng
以拦
yǐ lán
Elam

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
拦

to block, to hinder, to obstruct

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌兰Chữ khó đọc · lán

Xuất hiện trong 30 câu