中文圣经
← Từ vựng
传道
chuán dào
giảng dạytruyền giáo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

传

to pass on; to propagate; to transmit; summons

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻专
道

method, way; path, road

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首

Xuất hiện trong 32 câu