← Từ vựng
传道
chuán dào
giảng dạy; truyền giáo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
传
to pass on; to propagate; to transmit; summons
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻专
道
method, way; path, road
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首
Xuất hiện trong 32 câu
MA-THI-Ơ 3:1MA-THI-Ơ 7:22MA-THI-Ơ 11:1MÁC 1:7MÁC 1:38MÁC 1:39MÁC 3:14MÁC 6:12LU-CA 1:1LU-CA 3:23LU-CA 4:44LU-CA 8:1LU-CA 23:5CÔNG VỤ 6:4CÔNG VỤ 8:4CÔNG VỤ 9:19CÔNG VỤ 9:27CÔNG VỤ 9:29CÔNG VỤ 10:42LA-MÃ 10:14LA-MÃ 10:15CÔ-LÔ-SE 4:3I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:16I TI-MÔ-THÊ 2:7I TI-MÔ-THÊ 5:17II TI-MÔ-THÊ 1:11II TI-MÔ-THÊ 4:2II TI-MÔ-THÊ 4:5II TI-MÔ-THÊ 4:11I PHIA-RƠ 3:19KHẢI THỊ 11:3KHẢI THỊ 11:6