中文圣经
Từ vựng
使
shǐ yòng
HSK 2

sử dụng; sử dụng lao động; áp dụng; tận dụng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

使

cause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador

bộ thủ thành phần ⿰亻吏

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ thành phần ⿵冂?

Xuất hiện trong 32 câu