← Từ vựng
使用
shǐ yòng
HSK 2
sử dụng; sử dụng lao động; áp dụng; tận dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
使
cause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻吏
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
Xuất hiện trong 32 câu
XUẤT AI-CẬP 30:16XUẤT AI-CẬP 35:21XUẤT AI-CẬP 35:24XUẤT AI-CẬP 36:1XUẤT AI-CẬP 36:3XUẤT AI-CẬP 36:5XUẤT AI-CẬP 38:24XUẤT AI-CẬP 39:40LÊ-VI 7:24DÂN SỐ 3:26DÂN SỐ 3:31DÂN SỐ 3:36DÂN SỐ 4:32DÂN SỐ 7:5II SA-MU-ÊN 19:18II CÁC VUA 12:12I LỊCH SỬ 9:13I LỊCH SỬ 9:19I LỊCH SỬ 9:28I LỊCH SỬ 29:7E-XƠ-RA 7:19E-XƠ-RA 8:17NÊ-HÊ-MI 2:8NÊ-HÊ-MI 10:32Ê-SAI 60:7GIÊ-RÊ-MI 22:13GIÊ-RÊ-MI 27:6Ê-XÊ-CHIÊN 12:3Ê-XÊ-CHIÊN 12:4Ê-XÊ-CHIÊN 12:7Ê-XÊ-CHIÊN 21:11Ô-SÊ 9:2