中文圣经
Từ vựng
gōng jǐ
HSK 6

cung cấp; phát; hỗ trợ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to supply, to provide for; to offer in worship

bộ thủ thành phần ⿰亻共

to give, to lend; for, by

bộ thủ thành phần ⿰纟合

Xuất hiện trong 32 câu