← Từ vựng
供给
gōng jǐ
HSK 6
cung cấp; phát; hỗ trợ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
供
to supply, to provide for; to offer in worship
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻共
给
to give, to lend; for, by
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟合
Xuất hiện trong 32 câu
II SA-MU-ÊN 17:29II SA-MU-ÊN 19:32I CÁC VUA 4:7E-XƠ-RA 6:9E-XƠ-RA 8:36NÊ-HÊ-MI 11:23NÊ-HÊ-MI 12:47NÊ-HÊ-MI 13:5NÊ-HÊ-MI 13:10NÊ-HÊ-MI 13:13GIÓP 6:22THI THIÊN 104:14MI-CA 3:5LU-CA 8:3LU-CA 10:7CÔNG VỤ 6:1CÔNG VỤ 11:29CÔNG VỤ 12:25CÔNG VỤ 20:34CÔNG VỤ 24:23LA-MÃ 15:25LA-MÃ 15:27II CÔ-RINH 8:4II CÔ-RINH 9:1II CÔ-RINH 9:12II CÔ-RINH 9:13GA-LA-TI 6:6PHI-LÍP 2:25PHI-LÍP 2:30PHI-LÍP 4:15PHI-LÍP 4:16I TI-MÔ-THÊ 6:18