← Từ vựng
候
hòu
chờ; hỏi thăm; quan sát; mùa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
候
to wait, to expect; to visit; to greet
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻矦
Xuất hiện trong 28 câu
SÁNG THẾ 18:10SÁNG THẾ 18:14XUẤT AI-CẬP 9:18RU-TƠ 3:18I SA-MU-ÊN 9:13I SA-MU-ÊN 9:16I SA-MU-ÊN 20:12I CÁC VUA 19:2I CÁC VUA 20:6I CÁC VUA 20:22II CÁC VUA 4:16II CÁC VUA 7:1II CÁC VUA 7:18II CÁC VUA 10:6GIÓP 6:11GIÓP 32:11GIÓP 35:14THI THIÊN 1:3THI THIÊN 25:21THI THIÊN 130:5GIÊ-RÊ-MI 10:18MI-CA 5:7MA-THI-Ơ 16:3MA-THI-Ơ 27:3LU-CA 12:56GIĂNG 12:27CÔNG VỤ 1:6LA-MÃ 9:9