中文圣经
Từ vựng
hòu

chờ; hỏi thăm; quan sát; mùa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to wait, to expect; to visit; to greet

bộ thủ thành phần ⿰亻矦

Xuất hiện trong 28 câu