← Từ vựng
元帅
yuán shuài
soái; tướng; chỉ huy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
元
first; dollar; origin; head
bộ thủ 儿thành phần ⿱二儿
帅
commander; commander-in-chief; handsome, smart
bộ thủ 巾thành phần ⿰刂巾
Xuất hiện trong 29 câu
GIÔ-SUÊ 5:14GIÔ-SUÊ 5:15QUAN ÁN 11:6QUAN ÁN 11:11I SA-MU-ÊN 14:50I SA-MU-ÊN 17:55I SA-MU-ÊN 26:5II SA-MU-ÊN 2:8II SA-MU-ÊN 3:38II SA-MU-ÊN 8:16II SA-MU-ÊN 17:25II SA-MU-ÊN 19:13II SA-MU-ÊN 20:23II SA-MU-ÊN 24:2I CÁC VUA 1:19I CÁC VUA 2:5I CÁC VUA 2:32I CÁC VUA 2:35I CÁC VUA 4:4I CÁC VUA 11:15I CÁC VUA 11:21I CÁC VUA 16:16II CÁC VUA 4:13II CÁC VUA 5:1I LỊCH SỬ 11:6I LỊCH SỬ 18:15I LỊCH SỬ 27:34CHÂM NGÔN 6:7HÊ-BƠ-RƠ 2:10