中文圣经
Từ vựng
yuán shuài

soái; tướng; chỉ huy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

first; dollar; origin; head

bộ thủ thành phần ⿱二儿

commander; commander-in-chief; handsome, smart

bộ thủ thành phần ⿰刂巾

Xuất hiện trong 29 câu