中文圣经
← Từ vựng
凭着
píng zhe
HSK 7
dựa vàocăn cứnhờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

凭

to lean on; to rely on

bộ thủ 几thành phần ⿱任几
着

to make a move, to take action

bộ thủ 目thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 40 câu