← Từ vựng
凭着
píng zhe
HSK 7
dựa vào; căn cứ; nhờ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
凭
to lean on; to rely on
bộ thủ 几thành phần ⿱任几
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
Xuất hiện trong 40 câu
XUẤT AI-CẬP 22:11MA-THI-Ơ 7:16MA-THI-Ơ 7:20LU-CA 1:18GIĂNG 5:19GIĂNG 5:30GIĂNG 7:17GIĂNG 7:18GIĂNG 8:28GIĂNG 12:49GIĂNG 14:10CÔNG VỤ 1:7CÔNG VỤ 23:1LA-MÃ 3:25LA-MÃ 4:1LA-MÃ 9:32LA-MÃ 12:3LA-MÃ 14:11LA-MÃ 14:14II CÔ-RINH 1:12II CÔ-RINH 2:17II CÔ-RINH 3:6II CÔ-RINH 5:7II CÔ-RINH 5:16II CÔ-RINH 10:2II CÔ-RINH 10:3II CÔ-RINH 11:18GA-LA-TI 3:18GA-LA-TI 4:23GA-LA-TI 4:28GA-LA-TI 5:5II TI-MÔ-THÊ 4:1TÍT 1:1TÍT 3:7PHI-LÊ-MÔN 1:9GIA-CƠ 1:6I PHIA-RƠ 1:18I PHIA-RƠ 1:19II PHIA-RƠ 3:7KHẢI THỊ 20:12