← Từ vựng
切切
qiè qiè
cấp bách; khẩn; cân cập; nhất định
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
切
to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager
bộ thủ 刀thành phần ⿰七刀
切
to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager
bộ thủ 刀thành phần ⿰七刀
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 19:3GIÔ-SUÊ 22:5II SA-MU-ÊN 13:39THI THIÊN 63:1THI THIÊN 78:34THI THIÊN 139:22Ê-SAI 26:9GIÊ-RÊ-MI 11:7Ô-SÊ 5:15GIÔ-NA 3:8MA-THI-Ơ 9:30MÁC 5:43LU-CA 7:4LU-CA 9:21CÔNG VỤ 12:5CÔNG VỤ 26:7LA-MÃ 1:11I CÔ-RINH 12:31II CÔ-RINH 9:14PHI-LÍP 1:8I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:6I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:10I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 4:6II TI-MÔ-THÊ 1:4TÍT 3:8II PHIA-RƠ 3:12