中文圣经
Từ vựng
qiè qiè

cấp bách; khẩn; cân cập; nhất định

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager

bộ thủ thành phần ⿰七刀

to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager

bộ thủ thành phần ⿰七刀

Xuất hiện trong 26 câu