中文圣经
Từ vựng
gē lǐ

phẫu thuật khắc điều

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cut, to divide, to partition; to cede

bộ thủ thành phần ⿰害刂

courtesy, manners, social customs

bộ thủ thành phần ⿰礻乚

Xuất hiện trong 103 câu

…và 43 câu nữa