← Từ vựng
割礼
gē lǐ
phẫu thuật khắc điều
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
割
to cut, to divide, to partition; to cede
bộ thủ 刂thành phần ⿰害刂
礼
courtesy, manners, social customs
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻乚
Xuất hiện trong 103 câu
SÁNG THẾ 17:10SÁNG THẾ 17:11SÁNG THẾ 17:12SÁNG THẾ 17:13SÁNG THẾ 17:14SÁNG THẾ 17:23SÁNG THẾ 17:24SÁNG THẾ 17:25SÁNG THẾ 17:26SÁNG THẾ 17:27SÁNG THẾ 21:4SÁNG THẾ 34:14SÁNG THẾ 34:15SÁNG THẾ 34:17SÁNG THẾ 34:22SÁNG THẾ 34:24XUẤT AI-CẬP 4:26XUẤT AI-CẬP 12:44XUẤT AI-CẬP 12:48LÊ-VI 12:3LÊ-VI 19:23LÊ-VI 26:41GIÔ-SUÊ 5:2GIÔ-SUÊ 5:3GIÔ-SUÊ 5:4GIÔ-SUÊ 5:5GIÔ-SUÊ 5:7GIÔ-SUÊ 5:8QUAN ÁN 14:3QUAN ÁN 15:18I SA-MU-ÊN 14:6I SA-MU-ÊN 17:26I SA-MU-ÊN 17:36I SA-MU-ÊN 31:4II SA-MU-ÊN 1:20I LỊCH SỬ 10:4Ê-SAI 52:1GIÊ-RÊ-MI 4:4GIÊ-RÊ-MI 6:10GIÊ-RÊ-MI 9:25GIÊ-RÊ-MI 9:26Ê-XÊ-CHIÊN 28:10Ê-XÊ-CHIÊN 31:18Ê-XÊ-CHIÊN 32:19Ê-XÊ-CHIÊN 32:21Ê-XÊ-CHIÊN 32:24Ê-XÊ-CHIÊN 32:25Ê-XÊ-CHIÊN 32:26Ê-XÊ-CHIÊN 32:27Ê-XÊ-CHIÊN 32:28Ê-XÊ-CHIÊN 32:29Ê-XÊ-CHIÊN 32:30Ê-XÊ-CHIÊN 32:32Ê-XÊ-CHIÊN 44:7Ê-XÊ-CHIÊN 44:9HA-BA-CÚC 2:16LU-CA 1:59LU-CA 2:21GIĂNG 7:22GIĂNG 7:23
…và 43 câu nữa