中文圣经
Từ vựng
HSK 3

ấn; đè; kềm; áp lực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

press; oppress; crush; pressure

bộ thủ thành phần ⿸厂⿰土丶

Xuất hiện trong 23 câu