中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
压
yā
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
ấn
đè
kềm
áp lực
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
压
press; oppress; crush; pressure
bộ thủ
厂
thành phần
⿸厂⿰土丶
Xuất hiện trong 23 câu
XUẤT AI-CẬP 23:5
II CÁC VUA 18:21
GIÓP 5:4
GIÓP 41:1
THI THIÊN 38:8
THI THIÊN 44:19
THI THIÊN 51:8
THI THIÊN 94:5
THI THIÊN 145:14
THI THIÊN 146:8
CHÂM NGÔN 26:28
Ê-SAI 5:2
Ê-SAI 22:25
Ê-SAI 36:6
Ê-SAI 42:3
Ê-SAI 53:5
Ê-SAI 53:10
A-MỐT 2:13
MA-THI-Ơ 12:20
MA-THI-Ơ 21:33
MÁC 12:1
II CÔ-RINH 1:8
II CÔ-RINH 11:28