中文圣经
← Từ vựng
厚
hòu
HSK 4
dàysâutốt bụnghào phóng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

厚

generous; substantial; deep (as a friendship)

bộ thủ 厂thành phần ⿸⿸厂日子

Xuất hiện trong 33 câu