← Từ vựng
厚
hòu
HSK 4
dày; sâu; tốt bụng; hào phóng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
厚
generous; substantial; deep (as a friendship)
bộ thủ 厂thành phần ⿸⿸厂日子
Xuất hiện trong 33 câu
SÁNG THẾ 30:20II SA-MU-ÊN 22:12I CÁC VUA 7:5I CÁC VUA 7:26I CÁC VUA 10:13II LỊCH SỬ 4:5Ê-XƠ-TÊ 1:7Ê-XƠ-TÊ 2:18Ê-XƠ-TÊ 5:11GIÓP 15:26THI THIÊN 13:6THI THIÊN 18:11THI THIÊN 18:12THI THIÊN 116:7THI THIÊN 116:12THI THIÊN 119:17THI THIÊN 142:7CHÂM NGÔN 25:3CHÂM NGÔN 28:8TÌNH CA 5:11Ê-SAI 44:22GIÊ-RÊ-MI 52:21Ê-XÊ-CHIÊN 40:5Ê-XÊ-CHIÊN 40:9Ê-XÊ-CHIÊN 40:48Ê-XÊ-CHIÊN 41:1Ê-XÊ-CHIÊN 41:3Ê-XÊ-CHIÊN 41:5Ê-XÊ-CHIÊN 41:9Ê-XÊ-CHIÊN 41:12II CÔ-RINH 8:2TÍT 3:6KHẢI THỊ 18:17