← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
变成
biàn chéng
HSK 2
trở thànhbiến thànhđổi thànhhóa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
变
to change, to transform, to alter; rebel
bộ thủ 又thành phần ⿱亦又
成
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈