中文圣经
Từ vựng
biàn chéng
HSK 2

trở thành; biến thành; đổi thành; hóa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to change, to transform, to alter; rebel

bộ thủ thành phần ⿱亦又

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ thành phần ⿰丁戈

Xuất hiện trong 21 câu