← Từ vựng
后代
hòu dài
HSK 7
hậu duệ; thế hệ sau
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
后
after; behind, rear; descendants
bộ thủ 口thành phần ⿸?口
代
era, generation; to substitute for, to replace
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻弋
Xuất hiện trong 35 câu
SÁNG THẾ 5:1SÁNG THẾ 6:9SÁNG THẾ 10:1SÁNG THẾ 11:10SÁNG THẾ 11:27SÁNG THẾ 25:19SÁNG THẾ 36:1SÁNG THẾ 36:9SÁNG THẾ 36:43XUẤT AI-CẬP 6:16XUẤT AI-CẬP 6:19DÂN SỐ 1:20DÂN SỐ 1:22DÂN SỐ 1:24DÂN SỐ 1:26DÂN SỐ 1:28DÂN SỐ 1:30DÂN SỐ 1:32DÂN SỐ 1:34DÂN SỐ 1:36DÂN SỐ 1:38DÂN SỐ 1:40DÂN SỐ 1:42DÂN SỐ 3:1DÂN SỐ 9:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:22QUAN ÁN 3:2RU-TƠ 4:18THI THIÊN 22:30THI THIÊN 48:13THI THIÊN 78:4THI THIÊN 78:6THI THIÊN 102:18THI THIÊN 112:2GIÔ-ÊN 1:3