中文圣经
Từ vựng
hòu dài
HSK 7

hậu duệ; thế hệ sau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

after; behind, rear; descendants

bộ thủ thành phần ⿸?口

era, generation; to substitute for, to replace

bộ thủ thành phần ⿰亻弋

Xuất hiện trong 35 câu