中文圣经
← Từ vựng
吹号
chuī hào
thổi kènthổi ống đồng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吹

to blow, to puff; to brag, to boast

bộ thủ 口thành phần ⿰口欠
号

mark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar

bộ thủ 口thành phần ⿱口丂

Xuất hiện trong 32 câu