中文圣经
← Từ vựng
吼叫
hǒu jiào
rú rítgầmla

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吼

to roar, to shout; to bark, to howl

bộ thủ 口thành phần ⿰口孔Chữ khó đọc · hǒu
叫

cry, shout; to call, to greet, to hail

bộ thủ 口thành phần ⿰口丩

Xuất hiện trong 23 câu