← Từ vựng
呼喊
hū hǎn
gọi to; hô to; reo rắn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
呼
to breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout
bộ thủ 口thành phần ⿰口乎
喊
to shout, to yell, to call out; to howl; to cry
bộ thủ 口thành phần ⿰口咸
Xuất hiện trong 33 câu
XUẤT AI-CẬP 32:17GIÔ-SUÊ 6:5GIÔ-SUÊ 6:10GIÔ-SUÊ 6:16GIÔ-SUÊ 6:20I SA-MU-ÊN 4:13I SA-MU-ÊN 4:14I CÁC VUA 22:32II LỊCH SỬ 18:31E-XƠ-RA 3:11E-XƠ-RA 3:13THI THIÊN 47:1THI THIÊN 78:65THI THIÊN 108:9CHÂM NGÔN 1:20Ê-SAI 6:3Ê-SAI 6:4Ê-SAI 10:30Ê-SAI 14:31GIÊ-RÊ-MI 25:34GIÊ-RÊ-MI 25:36GIÊ-RÊ-MI 47:2GIÊ-RÊ-MI 48:20GIÊ-RÊ-MI 48:31GIÊ-RÊ-MI 49:3GIÊ-RÊ-MI 49:21GIÊ-RÊ-MI 50:46AI CA 2:19Ê-XÊ-CHIÊN 21:12GIÔ-NA 1:2MI-CA 3:5NA-HÂM 2:8KHẢI THỊ 10:3