中文圣经
← Từ vựng
呼喊
hū hǎn
gọi tohô toreo rắn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

呼

to breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout

bộ thủ 口thành phần ⿰口乎
喊

to shout, to yell, to call out; to howl; to cry

bộ thủ 口thành phần ⿰口咸

Xuất hiện trong 33 câu