中文圣经
Từ vựng
hé mù
HSK 7

hòa bình; hòa thuận; hòa hoãn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ thành phần ⿰禾口

amiable, friendly, peaceful

bộ thủ thành phần ⿰目坴

Xuất hiện trong 24 câu