← Từ vựng
和睦
hé mù
HSK 7
hòa bình; hòa thuận; hòa hoãn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
睦
amiable, friendly, peaceful
bộ thủ 目thành phần ⿰目坴
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 34:21SÁNG THẾ 37:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:11QUAN ÁN 21:13THI THIÊN 34:14THI THIÊN 120:6THI THIÊN 120:7THI THIÊN 133:1CHÂM NGÔN 12:20XA-CHA-RI 8:16MA-THI-Ơ 5:9MÁC 9:50CÔNG VỤ 7:26LA-MÃ 12:18LA-MÃ 14:19I CÔ-RINH 7:15II CÔ-RINH 13:11Ê-PHÊ-SÔ 2:14Ê-PHÊ-SÔ 2:15I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:13HÊ-BƠ-RƠ 12:14I PHIA-RƠ 3:11