中文圣经
← Từ vựng
圣殿
shèng diàn
đền thờngôi chùa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

圣

holy, sacred; sage, saint

bộ thủ 土thành phần ⿱又土
殿

hall; palace; temple

bộ thủ 殳thành phần ⿰⿸尸共殳Chữ khó đọc · diàn

Xuất hiện trong 28 câu