← Từ vựng
圣殿
shèng diàn
đền thờ; ngôi chùa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
圣
holy, sacred; sage, saint
bộ thủ 土thành phần ⿱又土
殿
hall; palace; temple
bộ thủ 殳thành phần ⿰⿸尸共殳
Xuất hiện trong 28 câu
I LỊCH SỬ 29:3II LỊCH SỬ 26:18II LỊCH SỬ 36:17THI THIÊN 5:7THI THIÊN 11:4THI THIÊN 65:4THI THIÊN 79:1THI THIÊN 138:2Ê-SAI 6:1Ê-SAI 44:28GIÔ-NA 2:4GIÔ-NA 2:7MI-CA 1:2HA-BA-CÚC 2:20MA-THI-Ơ 24:1MA-THI-Ơ 27:40MÁC 11:11MÁC 11:15MÁC 13:3MÁC 15:29LU-CA 2:27LU-CA 2:37LU-CA 21:5LU-CA 21:38CÔNG VỤ 3:1CÔNG VỤ 24:6CÔNG VỤ 25:8Ê-PHÊ-SÔ 2:21