中文圣经
Từ vựng
zài páng

bên cạnh; gần đó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ thành phần ⿸才土

side; beside, close, nearby

bộ thủ thành phần ⿱立方

Xuất hiện trong 26 câu