← Từ vựng
在旁
zài páng
bên cạnh; gần đó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
在
at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense
bộ thủ 土thành phần ⿸才土
旁
side; beside, close, nearby
bộ thủ 方thành phần ⿱立方
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 6:16SÁNG THẾ 18:8SÁNG THẾ 31:46I SA-MU-ÊN 17:26II SA-MU-ÊN 13:31II SA-MU-ÊN 18:30NÊ-HÊ-MI 4:3GIÓP 1:14GIÓP 30:10THI THIÊN 38:11Ê-XÊ-CHIÊN 1:19Ê-XÊ-CHIÊN 1:21Ê-XÊ-CHIÊN 10:16Ê-XÊ-CHIÊN 39:15Ê-XÊ-CHIÊN 41:10XA-CHA-RI 3:5LU-CA 5:17LU-CA 24:4GIĂNG 12:29GIĂNG 19:26CÔNG VỤ 1:10CÔNG VỤ 12:7CÔNG VỤ 15:38CÔNG VỤ 22:13CÔNG VỤ 22:20CÔNG VỤ 23:4