中文圣经
Từ vựng
kuài
HSK 1

khúc; miếng; cái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

piece, lump, chunk; dollar; measure word for currency

bộ thủ thành phần ⿰土夬

Xuất hiện trong 119 câu

…và 59 câu nữa