中文圣经
← Từ vựng
境
jìng
biên giớinơiđiều kiện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

境

boundary, frontier; area, region

bộ thủ 土thành phần ⿰土竟

Xuất hiện trong 22 câu