← Từ vựng
境
jìng
biên giới; nơi; điều kiện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
境
boundary, frontier; area, region
bộ thủ 土thành phần ⿰土竟
Xuất hiện trong 22 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:40GIÔ-SUÊ 13:2I SA-MU-ÊN 11:3I SA-MU-ÊN 11:7I SA-MU-ÊN 13:18I SA-MU-ÊN 23:27I CÁC VUA 1:3I CÁC VUA 8:37I CÁC VUA 15:20II CÁC VUA 6:23II CÁC VUA 13:20II LỊCH SỬ 6:28NÊ-HÊ-MI 3:17GIÓP 38:20AI CA 1:7AI CA 2:14MI-CA 5:5MI-CA 5:6HA-BA-CÚC 3:16MA-LA-CHI 1:4