← Từ vựng
天亮
tiān liàng
sáng; bình minh; rạng đông
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
亮
bright, brilliant, radiant, light
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠口⿱冖几
Xuất hiện trong 24 câu
LÊ-VI 6:9QUAN ÁN 16:2QUAN ÁN 19:26RU-TƠ 3:13I SA-MU-ÊN 3:15I SA-MU-ÊN 14:36I SA-MU-ÊN 19:11I SA-MU-ÊN 29:10II SA-MU-ÊN 2:32II SA-MU-ÊN 17:22I CÁC VUA 3:21II CÁC VUA 7:9NÊ-HÊ-MI 4:21GIÓP 7:4THI THIÊN 130:6Ê-SAI 38:13LU-CA 4:42LU-CA 6:13CÔNG VỤ 12:18CÔNG VỤ 16:35CÔNG VỤ 20:11CÔNG VỤ 23:12CÔNG VỤ 27:29CÔNG VỤ 27:39