中文圣经
← Từ vựng
女子
nǚ zǐ
HSK 3
phụ nữnữ giới

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

女

woman, girl; female

bộ thủ 女
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 174 câu

…và 114 câu nữa