中文圣经
← Từ vựng
安静
ān jìng
HSK 2
yên tĩnhyên bìnhbình tĩnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

安

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
静

still, quiet, motionless, gentle

bộ thủ 青thành phần ⿰青争

Xuất hiện trong 26 câu