中文圣经
Từ vựng
ān jìng
HSK 2

yên tĩnh; yên bình; bình tĩnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ thành phần ⿱宀女

still, quiet, motionless, gentle

bộ thủ thành phần ⿰青争

Xuất hiện trong 24 câu