中文圣经
Từ vựng
bǎo guì
HSK 4

quý giá; quý báu; trân trọng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

treasure, jewel; rare, precious

bộ thủ thành phần ⿱宀玉

expensive, costly; valuable, precious

bộ thủ thành phần ⿱⿱中一贝

Xuất hiện trong 34 câu