← Từ vựng
宰了
zǎi le
giết; chặt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
宰
to slaughter, to butcher; to govern, to rule
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀辛
了
clear; to finish; particle of completed action
bộ thủ 亅thành phần ⿱乛亅
Xuất hiện trong 40 câu
SÁNG THẾ 37:31XUẤT AI-CẬP 12:6XUẤT AI-CẬP 12:21XUẤT AI-CẬP 22:1LÊ-VI 4:15LÊ-VI 4:29LÊ-VI 4:33LÊ-VI 8:15LÊ-VI 8:19LÊ-VI 8:23LÊ-VI 9:8LÊ-VI 9:12LÊ-VI 9:15LÊ-VI 9:18LÊ-VI 14:25LÊ-VI 16:11DÂN SỐ 11:22DÂN SỐ 22:40PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:31I SA-MU-ÊN 1:25I SA-MU-ÊN 14:34I SA-MU-ÊN 28:24I CÁC VUA 1:9I CÁC VUA 1:19I CÁC VUA 1:25I CÁC VUA 19:21II LỊCH SỬ 18:2II LỊCH SỬ 29:22II LỊCH SỬ 29:24II LỊCH SỬ 30:15II LỊCH SỬ 35:1II LỊCH SỬ 35:11XA-CHA-RI 11:5MA-THI-Ơ 22:4LU-CA 15:23LU-CA 15:27LU-CA 15:30CÔNG VỤ 10:13CÔNG VỤ 11:7