中文圣经
Từ vựng
zǎi le

giết; chặt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to slaughter, to butcher; to govern, to rule

bộ thủ thành phần ⿱宀辛

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ thành phần ⿱乛亅

Xuất hiện trong 40 câu