← Từ vựng
察看
chá kàn
HSK 7
quan sát; nhìn kỹ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
察
to examine, to investigate, to observe
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀祭
看
to look, to see; to examine, to scrutinize
bộ thủ 目thành phần ⿱手目
Xuất hiện trong 75 câu
SÁNG THẾ 18:21LÊ-VI 13:3LÊ-VI 13:5LÊ-VI 13:6LÊ-VI 13:7LÊ-VI 13:8LÊ-VI 13:10LÊ-VI 13:12LÊ-VI 13:13LÊ-VI 13:17LÊ-VI 13:19LÊ-VI 13:20LÊ-VI 13:21LÊ-VI 13:25LÊ-VI 13:26LÊ-VI 13:27LÊ-VI 13:30LÊ-VI 13:31LÊ-VI 13:32LÊ-VI 13:34LÊ-VI 13:36LÊ-VI 13:39LÊ-VI 13:43LÊ-VI 13:49LÊ-VI 13:50LÊ-VI 13:51LÊ-VI 13:53LÊ-VI 13:55LÊ-VI 13:56LÊ-VI 14:3LÊ-VI 14:36LÊ-VI 14:37LÊ-VI 14:39LÊ-VI 14:44LÊ-VI 14:48II SA-MU-ÊN 22:28I CÁC VUA 3:21I CÁC VUA 9:12II CÁC VUA 10:23I LỊCH SỬ 12:17NÊ-HÊ-MI 2:13NÊ-HÊ-MI 2:15NÊ-HÊ-MI 4:14GIÓP 1:8GIÓP 2:3GIÓP 10:14GIÓP 31:4THI THIÊN 11:4THI THIÊN 25:19THI THIÊN 26:2THI THIÊN 33:14THI THIÊN 48:13CHÂM NGÔN 6:6GIÁO HUẤN 2:11GIÁO HUẤN 7:13GIÊ-RÊ-MI 2:10GIÊ-RÊ-MI 6:16GIÊ-RÊ-MI 7:12GIÊ-RÊ-MI 16:17GIÊ-RÊ-MI 20:12
…và 15 câu nữa