中文圣经
← Từ vựng
察看
chá kàn
HSK 7
quan sátnhìn kỹ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

察

to examine, to investigate, to observe

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀祭
看

to look, to see; to examine, to scrutinize

bộ thủ 目thành phần ⿱手目

Xuất hiện trong 75 câu

…và 15 câu nữa