中文圣经
Từ vựng
jìn xīn

hết lòng; tâm huyết; chân thành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to exhaust, to use up, to deplete

bộ thủ thành phần ⿵尺⺀

heart; mind; soul

bộ thủ

Xuất hiện trong 30 câu