← Từ vựng
尽心
jìn xīn
hết lòng; tâm huyết; chân thành
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
尽
to exhaust, to use up, to deplete
bộ thủ 尸thành phần ⿵尺⺀
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
Xuất hiện trong 30 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:9GIÔ-SUÊ 22:5I SA-MU-ÊN 12:20I SA-MU-ÊN 12:24I CÁC VUA 2:4I CÁC VUA 8:23I CÁC VUA 8:48II CÁC VUA 23:3II CÁC VUA 23:25II LỊCH SỬ 6:14II LỊCH SỬ 6:38II LỊCH SỬ 15:12II LỊCH SỬ 15:15II LỊCH SỬ 22:9II LỊCH SỬ 31:21II LỊCH SỬ 34:31GIÊ-RÊ-MI 32:41MA-THI-Ơ 22:37MÁC 12:30MÁC 12:33LU-CA 10:27GIU-ĐE 1:3