中文圣经
← Từ vựng
居
jū
cư trútích lũydừng lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

居

to live, to reside; to dwell; to sit

bộ thủ 户thành phần ⿸户古

Xuất hiện trong 24 câu