← Từ vựng
居
jū
ở; cư trú; tích lũy; dừng lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
居
to live, to reside; to dwell; to sit
bộ thủ 户thành phần ⿸户古
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 12:10DÂN SỐ 22:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:13II SA-MU-ÊN 23:1THI THIÊN 9:11THI THIÊN 48:2GIÁO HUẤN 5:8GIÁO HUẤN 10:2Ê-SAI 1:21Ê-SAI 24:4Ê-SAI 25:10Ê-SAI 32:16Ê-SAI 33:5Ê-SAI 33:16Ê-XÊ-CHIÊN 34:13XA-CHA-RI 14:10GIĂNG 11:6CÔNG VỤ 18:2CÔNG VỤ 18:18CÔNG VỤ 18:26LA-MÃ 16:3I CÔ-RINH 16:19II TI-MÔ-THÊ 4:19II PHIA-RƠ 3:13