中文圣经
← Từ vựng
希未
xī wèi
Hivite

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
未

not yet; 8th terrestrial branch

bộ thủ 木thành phần ⿻一木

Xuất hiện trong 25 câu