← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
希未
xī wèi
Hivite
Hỏi về từ này
Chữ Hán
希
rare; to hope for, to strive for; to expect
bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
未
not yet; 8th terrestrial branch
bộ thủ 木thành phần ⿻一木
Xuất hiện trong 25 câu
SÁNG THẾ 10:17SÁNG THẾ 34:2SÁNG THẾ 36:2XUẤT AI-CẬP 3:8XUẤT AI-CẬP 3:17XUẤT AI-CẬP 13:5XUẤT AI-CẬP 23:23XUẤT AI-CẬP 23:28XUẤT AI-CẬP 33:2XUẤT AI-CẬP 34:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:17GIÔ-SUÊ 3:10GIÔ-SUÊ 9:1GIÔ-SUÊ 9:7GIÔ-SUÊ 11:3GIÔ-SUÊ 11:19GIÔ-SUÊ 12:8GIÔ-SUÊ 24:11QUAN ÁN 3:3QUAN ÁN 3:5II SA-MU-ÊN 24:7I CÁC VUA 9:20I LỊCH SỬ 1:15II LỊCH SỬ 8:7