中文圣经
Từ vựng
dài lǐng
HSK 3

dẫn; hướng dẫn; lãnh đạo; hướng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear

bộ thủ thành phần ⿱卅⿱冖巾

neck, collar; lead, guide

bộ thủ thành phần ⿰令页

Xuất hiện trong 25 câu