← Từ vựng
带领
dài lǐng
HSK 3
dẫn; hướng dẫn; lãnh đạo; hướng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
带
belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear
bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾
领
neck, collar; lead, guide
bộ thủ 页thành phần ⿰令页
Xuất hiện trong 25 câu
SÁNG THẾ 24:7SÁNG THẾ 31:23XUẤT AI-CẬP 14:6XUẤT AI-CẬP 17:5DÂN SỐ 31:48GIÔ-SUÊ 8:5GIÔ-SUÊ 8:11GIÔ-SUÊ 24:6I SA-MU-ÊN 17:45I SA-MU-ÊN 26:2II SA-MU-ÊN 20:6II SA-MU-ÊN 21:15I CÁC VUA 1:33II CÁC VUA 1:9II CÁC VUA 1:11II CÁC VUA 1:13THI THIÊN 105:43THI THIÊN 106:9Ê-SAI 63:13GIÊ-RÊ-MI 26:22GIÊ-RÊ-MI 38:10GIÊ-RÊ-MI 38:11GIÊ-RÊ-MI 38:14GIÊ-RÊ-MI 41:12CÔNG VỤ 21:38