中文圣经
Từ vựng
bǐ dé

Phêrô

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

that, those, the other

bộ thủ thành phần ⿰彳皮

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

Xuất hiện trong 176 câu

…và 116 câu nữa