中文圣经
Từ vựng
tú rán

vô ích; vô ý

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

disciple, follower; only, merely; in vain

bộ thủ thành phần ⿰彳走

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 27 câu