← Từ vựng
怎么样
zěn me yàng
HSK 2
thế nào; như thế nào; sao; ra sao
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
怎
what? why? how?
bộ thủ 心thành phần ⿱乍心
么
interrogative particle
bộ thủ 丿thành phần ⿱丿厶
样
form, pattern, shape, style
bộ thủ 木thành phần ⿰木羊
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 18:29SÁNG THẾ 18:30SÁNG THẾ 18:31SÁNG THẾ 37:20XUẤT AI-CẬP 2:4RU-TƠ 3:16II LỊCH SỬ 25:9GIÓP 22:17THI THIÊN 56:4THI THIÊN 56:11THI THIÊN 118:6Ê-XÊ-CHIÊN 21:13MA-THI-Ơ 26:40LU-CA 1:66LU-CA 16:2LU-CA 23:31GIĂNG 6:62GIĂNG 8:5CÔNG VỤ 23:9LA-MÃ 3:9LA-MÃ 6:15LA-MÃ 11:7I CÔ-RINH 4:21I CÔ-RINH 14:15I CÔ-RINH 14:26HÊ-BƠ-RƠ 13:6