中文圣经
Từ vựng
zěn me yàng
HSK 2

thế nào; như thế nào; sao; ra sao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

what? why? how?

bộ thủ thành phần ⿱乍心

interrogative particle

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿厶

form, pattern, shape, style

bộ thủ thành phần ⿰木羊

Xuất hiện trong 26 câu