← Từ vựng
所愿
suǒ yuàn
điều mong muốn; ước vọng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
愿
desire, wish; honest, virtuous; ready, willing
bộ thủ 心thành phần ⿸原心
Xuất hiện trong 26 câu
I CÁC VUA 9:1I CÁC VUA 9:19I CÁC VUA 11:37II LỊCH SỬ 8:6Ê-XƠ-TÊ 7:3GIÓP 23:13THI THIÊN 20:4THI THIÊN 21:2THI THIÊN 68:16THI THIÊN 103:5THI THIÊN 107:30THI THIÊN 132:14CHÂM NGÔN 10:24CHÂM NGÔN 13:12GIÁO HUẤN 6:2GIÁO HUẤN 11:9GIÁO HUẤN 12:5ĐA-NIÊN 6:1MA-THI-Ơ 11:27LU-CA 10:22LU-CA 12:49GIĂNG 15:7LA-MÃ 7:15LA-MÃ 7:19LA-MÃ 10:1GA-LA-TI 5:17