← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
扶持
fú chí
HSK 7
hỗ trợgiúp đỡ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
扶
to support, to protect, to help
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌夫
持
to hold, to support, to sustain
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌寺
to support, to protect, to help
to hold, to support, to sustain