中文圣经
Từ vựng
fú chí
HSK 7

hỗ trợ; giúp đỡ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to support, to protect, to help

bộ thủ thành phần ⿰扌夫

to hold, to support, to sustain

bộ thủ thành phần ⿰扌寺

Xuất hiện trong 21 câu